🧑🏫 1. Cấu trúc ngữ pháp (으)ㄹ 수 있다 trong tiếng Hàn
Cấu trúc:
|
Loại từ |
Cách chia |
|
Động từ có patchim |
V + 을 수 있다 |
|
Động từ không patchim |
V + ㄹ 수 있다 |
👉 Phủ định: V + (으)ㄹ 수 없다
Quy tắc chia:
|
Động từ |
Cách chia |
Nghĩa |
|
먹다 |
먹을 수 있다 |
Có thể ăn |
|
읽다 |
읽을 수 있다 |
Có thể đọc |
|
가다 |
갈 수 있다 |
Có thể đi |
|
보다 |
볼 수 있다 |
Có thể xem |
|
하다 |
할 수 있다 |
Có thể làm |
📌 Đây là cấu trúc dùng để nói về khả năng hoặc điều có thể xảy ra.
💪 2. (으)ㄹ 수 있다 dùng để diễn tả khả năng / năng lực
Đây là cách dùng phổ biến nhất, dùng để nói về khả năng làm được điều gì đó.
Cấu trúc:
👉 Động từ + (으)ㄹ 수 있다
Ví dụ
-
저는 한국어를 할 수 있어요.
→ Tôi có thể nói tiếng Hàn. -
수영을 할 수 있어요.
→ Tôi có thể bơi. -
이 문제를 풀 수 있어요.
→ Tôi có thể giải bài này.
📌 Dùng để nói về kỹ năng cá nhân hoặc năng lực học tập.
🚫 3. (으)ㄹ 수 없다 dùng để diễn tả không thể
Dạng phủ định dùng khi không có khả năng hoặc không thể làm điều gì đó.
Ví dụ:
-
지금 갈 수 없어요.
→ Bây giờ tôi không thể đi. -
너무 어려워서 이해할 수 없어요.
→ Vì quá khó nên tôi không thể hiểu. -
시간이 없어서 못 만나요 → 만날 수 없어요.
→ Vì không có thời gian nên không thể gặp.
📌 Có thể thay bằng 못 + V, nhưng sắc thái sẽ khác một chút.
🌧 4. (으)ㄹ 수 있다 dùng để diễn tả khả năng xảy ra (do hoàn cảnh)
Ngoài năng lực, ngữ pháp này còn dùng để nói về khả năng xảy ra của một sự việc.
Ví dụ
-
내일 비가 올 수 있어요.
→ Ngày mai có thể trời mưa. -
길이 막혀서 늦을 수 있어요.
→ Có thể sẽ muộn vì tắc đường.
📌 Dùng khi không chắc chắn nhưng có khả năng xảy ra.
💬 5. Một số câu thường dùng với (으)ㄹ 수 있다
🌟 Trong học tập
-
한국어를 읽을 수 있어요.
→ Tôi có thể đọc tiếng Hàn. -
질문에 대답할 수 있어요.
→ Tôi có thể trả lời câu hỏi.
🌟 Trong sinh hoạt hằng ngày
-
여기에서 사진을 찍을 수 있어요.
→ Có thể chụp ảnh ở đây. -
이 음식은 먹을 수 있어요.
→ Món này có thể ăn được.
🌏 6. Đoạn hội thoại ví dụ
A: 한국어를 잘해요?
→ Bạn giỏi tiếng Hàn không?
B: 네, 조금 할 수 있어요.
→ Vâng, tôi có thể nói một chút.
📌 Đây là cách dùng (으)ㄹ 수 있다 để nói về khả năng cá nhân.
⚠️ 7. Những lưu ý khi dùng (으)ㄹ 수 있다
🌟 Chỉ dùng với động từ (không dùng với tính từ)
❌ 예쁠 수 있다 (sai trong nghĩa “có thể đẹp” theo khả năng)
🌟 Phân biệt với 못 + V
-
못 가요 → Không đi được (do hoàn cảnh)
-
갈 수 없어요 → Không thể đi (nhấn mạnh khả năng)
🌟 Có thể chia thì linh hoạt
-
갈 수 있었어요 → Đã có thể đi
-
갈 수 있을 거예요 → Sẽ có thể đi
📚 HỌC NGỮ PHÁP TIẾNG HÀN HIỆU QUẢ CÙNG PNT
Khi học tiếng Hàn, việc nắm vững ngữ pháp (으)ㄹ 수 있다 / 없다 sẽ giúp bạn:
-
Diễn đạt khả năng và giới hạn của bản thân
-
Nói về tình huống có thể hoặc không thể xảy ra
-
Giao tiếp tự nhiên và rõ ràng hơn
✨ Vì vậy, hãy luyện tập đặt câu với (으)ㄹ 수 있다 / 없다 trong các tình huống quen thuộc như giới thiệu bản thân, nói về kỹ năng, dự đoán sự việc và giao tiếp hằng ngày. Điều này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Hàn chính xác và linh hoạt hơn trong thực tế.
📌 Bạn muốn làm gì bằng tiếng Hàn?
Hãy thử đặt câu với cấu trúc (으)ㄹ 수 있다 / 없다 để luyện tập nhé!
DU HỌC QUỐC TẾ PNT - TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ PNT
Website: duhocpnt.edu.vn
Fanpage Du học Đài Loan: Du học Quốc tế PNT
Fanpage Du học Hàn Quốc: Du học Quốc tế PNT - KOREA
Tiktok Đài Loan: Du học Quốc Tế PNT
Tiktok Hàn Quốc: Du học Quốc tế PNT - KOREA
Fanpage: Trung tâm Ngoại ngữ PNT
Tiktok: Trung tâm Ngoại ngữ PNT
Tiktok tiếng Hàn: Học tiếng Hàn cùng PNT
Hotline tư vấn du học :
Hotline 1: 0865.255.536 ( Zalo) - Tư vấn du học Đài Loan
Hotline 2: 0862.035.686 ( Zalo) - Tư vấn du học Hàn Quốc
Hotline tư vấn lớp học : 083 858 3686 ( Zalo)
Thời gian làm việc: Thứ 2 – Sáng Thứ 7 | 8:00 – 17:00
Địa chỉ : Số 91B3, Khu đô thị Đại Kim, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
